Tiếng Việt
Đường ray xe lửa tiếng Anh là gì?
đường ray xe lửa tiếng Anh là Railway track /ˈreɪlweɪ træk/. Đường ray dùng cho xe lửa chạy trên đó, gồm các thanh kim loại đặt song song và cố định trên nền đất hoặc nền bê tông.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Railway track
Ví dụ câu với đường ray xe lửa / Railway track
- 1
Xe lửa chạy trên đường ray dài hàng trăm km.
The train runs along the railway track for hundreds of kilometers.
- 2
Chúng tôi cần sửa chữa đoạn đường ray bị hỏng.
We need to repair the damaged section of the railway track.
Ghi chú dùng từ đường ray xe lửa
Đường ray xe lửa là phần quan trọng của hệ thống đường sắt, giúp xe lửa di chuyển an toàn. Các thuật ngữ liên quan gồm 'rail', 'railroad', 'track'. Trong tiếng Việt, 'đường sắt' là hệ thống đường ray và phương tiện chạy trên đó.
Video minh hoạ đường ray xe lửa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đường ray xe lửa
Câu hỏi thường gặp về "đường ray xe lửa"
Đường ray xe lửa tiếng Anh là gì?
Đường ray xe lửa tiếng Anh là "Railway track" (danh từ), nghĩa là: Đường ray dùng cho xe lửa chạy trên đó, gồm các thanh kim loại đặt song song và cố định trên nền đất hoặc nền bê tông.
"Railway track" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Railway track" nghĩa tiếng Việt là "đường ray xe lửa". Đường ray xe lửa là phần quan trọng của hệ thống đường sắt, giúp xe lửa di chuyển an toàn.
Phát âm "Railway track" như thế nào?
"Railway track" có phiên âm IPA /ˈreɪlweɪ træk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Railway track"?
The train runs along the railway track for hundreds of kilometers. — Xe lửa chạy trên đường ray dài hàng trăm km.