Tiếng Việt
Xé nháp tiếng Anh là gì?
xé nháp tiếng Anh là Wipe the slate clean /waɪp ðə sleɪt kliːn/. Xóa sạch mọi ký ức hoặc dữ liệu để bắt đầu lại từ đầu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Wipe the slate clean
Ví dụ câu với xé nháp / Wipe the slate clean
- 1
Sau khi chia tay, cô ấy quyết định xé nháp mọi kỷ niệm cũ để bắt đầu lại.
After the breakup, she decided to wipe the slate clean to start fresh.
- 2
Chúng tôi đã xé nháp toàn bộ dự án cũ để bắt đầu lại từ đầu.
We wiped the slate clean on the old project to start anew.
Ghi chú dùng từ xé nháp
Cụm từ này dùng để nói về việc xóa bỏ mọi thứ cũ kỹ để bắt đầu lại. Các từ liên quan: reset (đặt lại), restart (khởi động lại), refresh (làm mới).
Video minh hoạ xé nháp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với xé nháp
Câu hỏi thường gặp về "xé nháp"
Xé nháp tiếng Anh là gì?
Xé nháp tiếng Anh là "Wipe the slate clean" (cụm từ), nghĩa là: Xóa sạch mọi ký ức hoặc dữ liệu để bắt đầu lại từ đầu.
"Wipe the slate clean" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Wipe the slate clean" nghĩa tiếng Việt là "xé nháp". Cụm từ này dùng để nói về việc xóa bỏ mọi thứ cũ kỹ để bắt đầu lại.
Phát âm "Wipe the slate clean" như thế nào?
"Wipe the slate clean" có phiên âm IPA /waɪp ðə sleɪt kliːn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Wipe the slate clean"?
After the breakup, she decided to wipe the slate clean to start fresh. — Sau khi chia tay, cô ấy quyết định xé nháp mọi kỷ niệm cũ để bắt đầu lại.