Tiếng Việt
Rửa cưa tiếng Anh là gì?
rửa cưa tiếng Anh là clean a saw /kliːn ə sɔː/. Làm sạch hoặc lau chùi một chiếc cưa để loại bỏ bụi bẩn hoặc mảnh vụn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
clean a saw
Ví dụ câu với rửa cưa / clean a saw
- 1
Tôi cần rửa cưa trước khi bắt đầu cưa gỗ.
I need to clean the saw before starting to cut wood.
- 2
Anh ấy đã rửa cưa để đảm bảo nó sắc bén và an toàn khi sử dụng.
He cleaned the saw to ensure it was sharp and safe to use.
Ghi chú dùng từ rửa cưa
Rửa cưa là hành động làm sạch dụng cụ cưa để duy trì độ sắc bén và an toàn. Các từ liên quan: 'clean' (làm sạch), 'saw' (cưa), 'maintenance' (bảo trì).
Video minh hoạ rửa cưa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với rửa cưa
Câu hỏi thường gặp về "rửa cưa"
Rửa cưa tiếng Anh là gì?
Rửa cưa tiếng Anh là "clean a saw" (động từ), nghĩa là: Làm sạch hoặc lau chùi một chiếc cưa để loại bỏ bụi bẩn hoặc mảnh vụn.
"clean a saw" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"clean a saw" nghĩa tiếng Việt là "rửa cưa". Rửa cưa là hành động làm sạch dụng cụ cưa để duy trì độ sắc bén và an toàn.
Phát âm "clean a saw" như thế nào?
"clean a saw" có phiên âm IPA /kliːn ə sɔː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "clean a saw"?
I need to clean the saw before starting to cut wood. — Tôi cần rửa cưa trước khi bắt đầu cưa gỗ.