Tiếng Việt
Ăn sạch tiếng Anh là gì?
ăn sạch tiếng Anh là clean eating /klin ˈitɪŋ/. Ăn sạch đề cập đến chế độ ăn tập trung vào việc tiêu thụ thực phẩm tự nhiên, ít qua chế biến và hạn chế đồ ngọt, đồ chế biến sẵn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
clean eating
Ví dụ câu với ăn sạch / clean eating
- 1
Tôi theo chế độ ăn sạch để duy trì sức khỏe tốt hơn.
I follow clean eating to maintain better health.
- 2
Ăn sạch giúp tôi kiểm soát cân nặng hiệu quả hơn.
Clean eating helps me control my weight more effectively.
Ghi chú dùng từ ăn sạch
Ăn sạch là phong cách ăn uống lành mạnh, tập trung vào thực phẩm tự nhiên. Các thuật ngữ liên quan: healthy eating (ăn uống lành mạnh), organic food (thực phẩm hữu cơ), processed food (thực phẩm chế biến).
Video minh hoạ ăn sạch
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ăn sạch
Câu hỏi thường gặp về "ăn sạch"
Ăn sạch tiếng Anh là gì?
Ăn sạch tiếng Anh là "clean eating" (danh từ), nghĩa là: Ăn sạch đề cập đến chế độ ăn tập trung vào việc tiêu thụ thực phẩm tự nhiên, ít qua chế biến và hạn chế đồ ngọt, đồ chế biến sẵn.
"clean eating" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"clean eating" nghĩa tiếng Việt là "ăn sạch". Ăn sạch là phong cách ăn uống lành mạnh, tập trung vào thực phẩm tự nhiên.
Phát âm "clean eating" như thế nào?
"clean eating" có phiên âm IPA /klin ˈitɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "clean eating"?
I follow clean eating to maintain better health. — Tôi theo chế độ ăn sạch để duy trì sức khỏe tốt hơn.