Tiếng Việt
Xé ruột tiếng Anh là gì?
xé ruột tiếng Anh là gut /ɡʌt/. xé ruột có nghĩa là làm tổn thương hoặc làm đau đớn sâu bên trong, thường dùng để mô tả cảm xúc hoặc tổn thương thể chất.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
gut
Ví dụ câu với xé ruột / gut
- 1
Cô ấy đã xé ruột vì tin buồn đó.
She was gutted by the sad news.
- 2
Anh ấy cảm thấy như bị xé ruột khi nghe tin đó.
He felt gutted when he heard the news.
Ghi chú dùng từ xé ruột
Xé ruột là một thành ngữ diễn tả cảm xúc đau đớn sâu sắc. Các từ liên quan: 'heartbroken' (đau lòng), 'devastated' (hoàn toàn bị phá hủy), 'emotional pain' (đau đớn về cảm xúc).
Video minh hoạ xé ruột
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với xé ruột
Câu hỏi thường gặp về "xé ruột"
Xé ruột tiếng Anh là gì?
Xé ruột tiếng Anh là "gut" (động từ), nghĩa là: xé ruột có nghĩa là làm tổn thương hoặc làm đau đớn sâu bên trong, thường dùng để mô tả cảm xúc hoặc tổn thương thể chất.
"gut" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"gut" nghĩa tiếng Việt là "xé ruột". Xé ruột là một thành ngữ diễn tả cảm xúc đau đớn sâu sắc.
Phát âm "gut" như thế nào?
"gut" có phiên âm IPA /ɡʌt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "gut"?
She was gutted by the sad news. — Cô ấy đã xé ruột vì tin buồn đó.