Tiếng Việt
Xe ôm công nghệ tiếng Anh là gì?
xe ôm công nghệ tiếng Anh là technology motorbike taxi /tɛkˈnɑləʤi ˈmoʊtərˌbaɪk ˈtæksi/. Dịch vụ taxi bằng xe máy sử dụng công nghệ để đặt chỗ và thanh toán, phổ biến ở Việt Nam.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
technology motorbike taxi
Ví dụ câu với xe ôm công nghệ / technology motorbike taxi
- 1
Tôi đặt xe ôm công nghệ qua ứng dụng trên điện thoại của mình.
I booked a technology motorbike taxi through my phone app.
- 2
Dịch vụ xe ôm công nghệ giúp tôi di chuyển nhanh chóng trong thành phố.
Technology motorbike taxis help me move quickly around the city.
Ghi chú dùng từ xe ôm công nghệ
Xe ôm công nghệ là hình thức dịch vụ vận chuyển bằng xe máy được hỗ trợ bởi công nghệ số. Các thuật ngữ liên quan: 'ứng dụng di động' (mobile app), 'đặt chỗ trực tuyến' (online booking), 'thanh toán điện tử' (electronic payment).
Video minh hoạ xe ôm công nghệ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với xe ôm công nghệ
Câu hỏi thường gặp về "xe ôm công nghệ"
Xe ôm công nghệ tiếng Anh là gì?
Xe ôm công nghệ tiếng Anh là "technology motorbike taxi" (danh từ), nghĩa là: Dịch vụ taxi bằng xe máy sử dụng công nghệ để đặt chỗ và thanh toán, phổ biến ở Việt Nam.
"technology motorbike taxi" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"technology motorbike taxi" nghĩa tiếng Việt là "xe ôm công nghệ". Xe ôm công nghệ là hình thức dịch vụ vận chuyển bằng xe máy được hỗ trợ bởi công nghệ số.
Phát âm "technology motorbike taxi" như thế nào?
"technology motorbike taxi" có phiên âm IPA /tɛkˈnɑləʤi ˈmoʊtərˌbaɪk ˈtæksi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "technology motorbike taxi"?
I booked a technology motorbike taxi through my phone app. — Tôi đặt xe ôm công nghệ qua ứng dụng trên điện thoại của mình.