Tiếng Việt
Ôm tiếng Anh là gì?
ôm tiếng Anh là hug /hʌg/. Ôm là hành động giữ chặt ai đó trong vòng tay để thể hiện tình cảm hoặc sự an ủi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
hug
Ví dụ câu với ôm / hug
- 1
Em bé thích được ôm bởi mẹ.
The child loves to be hugged by her mother.
- 2
Anh ấy ôm cô ấy khi chia tay.
He hugged her when they parted.
Ghi chú dùng từ ôm
Ôm thể hiện sự yêu thương hoặc an ủi. Các từ liên quan: 'embrace' (ôm chặt), 'cuddle' (ôm ấp), 'squeeze' (siết chặt).
Video minh hoạ ôm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với ôm
Câu hỏi thường gặp về "ôm"
Ôm tiếng Anh là gì?
Ôm tiếng Anh là "hug" (động từ), nghĩa là: Ôm là hành động giữ chặt ai đó trong vòng tay để thể hiện tình cảm hoặc sự an ủi.
"hug" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"hug" nghĩa tiếng Việt là "ôm". Ôm thể hiện sự yêu thương hoặc an ủi.
Phát âm "hug" như thế nào?
"hug" có phiên âm IPA /hʌg/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "hug"?
The child loves to be hugged by her mother. — Em bé thích được ôm bởi mẹ.