Tiếng Việt
Xem đi xem lại nhiều lần tiếng Anh là gì?
xem đi xem lại nhiều lần tiếng Anh là Repeatedly rewatch /rɪˈpiːtɪdli riːˈwɒtʃ/. Xem nhiều lần để hiểu rõ hoặc thích thú hơn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Repeatedly rewatch
Ví dụ câu với xem đi xem lại nhiều lần / Repeatedly rewatch
- 1
Tôi đã xem đi xem lại bộ phim đó để hiểu rõ câu chuyện.
I repeatedly rewatch that movie to understand the story better.
- 2
Cô ấy thích xem đi xem lại video ca nhạc yêu thích của mình.
She likes to repeatedly rewatch her favorite music video.
Ghi chú dùng từ xem đi xem lại nhiều lần
Xem đi xem lại nhiều lần là hành động xem một nội dung nhiều lần để nắm bắt hoặc thưởng thức tốt hơn. Các từ liên quan: xem (to watch), xem lại (to rewatch), lặp lại (to repeat).
Video minh hoạ xem đi xem lại nhiều lần
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với xem đi xem lại nhiều lần
Câu hỏi thường gặp về "xem đi xem lại nhiều lần"
Xem đi xem lại nhiều lần tiếng Anh là gì?
Xem đi xem lại nhiều lần tiếng Anh là "Repeatedly rewatch" (động từ), nghĩa là: Xem nhiều lần để hiểu rõ hoặc thích thú hơn.
"Repeatedly rewatch" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Repeatedly rewatch" nghĩa tiếng Việt là "xem đi xem lại nhiều lần". Xem đi xem lại nhiều lần là hành động xem một nội dung nhiều lần để nắm bắt hoặc thưởng thức tốt hơn.
Phát âm "Repeatedly rewatch" như thế nào?
"Repeatedly rewatch" có phiên âm IPA /rɪˈpiːtɪdli riːˈwɒtʃ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Repeatedly rewatch"?
I repeatedly rewatch that movie to understand the story better. — Tôi đã xem đi xem lại bộ phim đó để hiểu rõ câu chuyện.