Tiếng Việt
Nhiều lần tiếng Anh là gì?
nhiều lần tiếng Anh là many times /ˈmɛni taɪmz/. nhiều lần, nhiều lần xảy ra hoặc làm điều gì đó nhiều lần.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
many times
Ví dụ câu với nhiều lần / many times
- 1
Tôi đã gặp anh ấy nhiều lần trước đây.
I have met him many times before.
- 2
Chúng tôi đã thử lại nhiều lần nhưng vẫn không thành công.
We tried many times but still failed.
Ghi chú dùng từ nhiều lần
Từ này dùng để chỉ việc lặp đi lặp lại nhiều lần. Các từ liên quan: repeatedly (lặp lại nhiều lần), frequently (thường xuyên), often (thường xuyên).
Video minh hoạ nhiều lần
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhiều lần
Câu hỏi thường gặp về "nhiều lần"
Nhiều lần tiếng Anh là gì?
Nhiều lần tiếng Anh là "many times" (trạng từ), nghĩa là: nhiều lần, nhiều lần xảy ra hoặc làm điều gì đó nhiều lần.
"many times" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"many times" nghĩa tiếng Việt là "nhiều lần". Từ này dùng để chỉ việc lặp đi lặp lại nhiều lần.
Phát âm "many times" như thế nào?
"many times" có phiên âm IPA /ˈmɛni taɪmz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "many times"?
I have met him many times before. — Tôi đã gặp anh ấy nhiều lần trước đây.