Tiếng Việt
Xem điện thoại tiếng Anh là gì?
xem điện thoại tiếng Anh là check the phone /tʃɛk ðə fəʊn/. kiểm tra điện thoại để xem tin nhắn, cuộc gọi hoặc thông báo.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
check the phone
Ví dụ câu với xem điện thoại / check the phone
- 1
Tôi thường kiểm tra điện thoại của mình mỗi giờ.
I usually check my phone every hour.
- 2
Cô ấy đang kiểm tra điện thoại để xem tin nhắn mới.
She is checking her phone to see new messages.
Ghi chú dùng từ xem điện thoại
Xem điện thoại là hành động kiểm tra các thông tin trên điện thoại di động. Các từ liên quan gồm có 'nhắn tin' (send a message), 'cuộc gọi' (call), 'thông báo' (notification).
Video minh hoạ xem điện thoại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với xem điện thoại
Câu hỏi thường gặp về "xem điện thoại"
Xem điện thoại tiếng Anh là gì?
Xem điện thoại tiếng Anh là "check the phone" (động từ), nghĩa là: kiểm tra điện thoại để xem tin nhắn, cuộc gọi hoặc thông báo.
"check the phone" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"check the phone" nghĩa tiếng Việt là "xem điện thoại". Xem điện thoại là hành động kiểm tra các thông tin trên điện thoại di động.
Phát âm "check the phone" như thế nào?
"check the phone" có phiên âm IPA /tʃɛk ðə fəʊn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "check the phone"?
I usually check my phone every hour. — Tôi thường kiểm tra điện thoại của mình mỗi giờ.