Tiếng Việt
Xem như tiếng Anh là gì?
xem như tiếng Anh là consider /kənˈsɪdər/. Xem như là, coi như là, đánh giá như thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
consider
Ví dụ câu với xem như / consider
- 1
Tôi xem anh ấy như người thân trong gia đình.
I consider him as a family member.
- 2
Chúng ta có thể xem đó như một bài học kinh nghiệm.
We can consider that as a learning experience.
Ghi chú dùng từ xem như
Xem như là hành động đánh giá hoặc coi một điều gì đó như thể nó là như thế. Các từ liên quan: think (nghĩ), regard (xem như), deem (cho là).
Video minh hoạ xem như
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với xem như
Câu hỏi thường gặp về "xem như"
Xem như tiếng Anh là gì?
Xem như tiếng Anh là "consider" (động từ), nghĩa là: Xem như là, coi như là, đánh giá như thể.
"consider" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"consider" nghĩa tiếng Việt là "xem như". Xem như là hành động đánh giá hoặc coi một điều gì đó như thể nó là như thế.
Phát âm "consider" như thế nào?
"consider" có phiên âm IPA /kənˈsɪdər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "consider"?
I consider him as a family member. — Tôi xem anh ấy như người thân trong gia đình.