The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Xem bói tiếng Anh là gì?

xem bói tiếng Anh là fortunetelling /ˈfɔrʧən ˈtɛlɪŋ/. Việc dự đoán tương lai dựa trên các phương pháp tâm linh hoặc bói toán.

Hình minh hoạ "xem bói" tiếng Anh là "fortunetelling"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

fortunetelling

Danh từ
/ˈfɔrʧən ˈtɛlɪŋ/

Ví dụ câu với xem bói / fortunetelling

  1. 1

    Cô ấy đi xem bói để biết vận mệnh của mình trong năm mới.

    She went to get her fortune told to learn about her destiny for the new year.

  2. 2

    Việc xem bói không phải lúc nào cũng chính xác, chỉ mang tính chất tham khảo.

    Fortunetelling is not always accurate; it is just for reference.

Ghi chú dùng từ xem bói

Xem bói là hoạt động dự đoán tương lai qua các phương pháp tâm linh như xem tử vi, xem bài tarot. Các thuật ngữ liên quan gồm có tử vi (horoscope), bài tarot (tarot cards), và bói toán (divination).

Video minh hoạ xem bói

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với xem bói

Câu hỏi thường gặp về "xem bói"

Xem bói tiếng Anh là gì?

Xem bói tiếng Anh là "fortunetelling" (danh từ), nghĩa là: Việc dự đoán tương lai dựa trên các phương pháp tâm linh hoặc bói toán.

"fortunetelling" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"fortunetelling" nghĩa tiếng Việt là "xem bói". Xem bói là hoạt động dự đoán tương lai qua các phương pháp tâm linh như xem tử vi, xem bài tarot.

Phát âm "fortunetelling" như thế nào?

"fortunetelling" có phiên âm IPA /ˈfɔrʧən ˈtɛlɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "fortunetelling"?

She went to get her fortune told to learn about her destiny for the new year. — Cô ấy đi xem bói để biết vận mệnh của mình trong năm mới.