Tiếng Việt
Xem ảnh tiếng Anh là gì?
xem ảnh tiếng Anh là look at photos /lʊk æt ˈfəʊtəʊz/. Xem ảnh là hành động nhìn hoặc xem các hình ảnh đã chụp hoặc hiển thị.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
look at photos
Ví dụ câu với xem ảnh / look at photos
- 1
Tôi thích xem ảnh của gia đình vào cuối tuần.
I enjoy looking at photos of my family on weekends.
- 2
Cô ấy dành thời gian xem ảnh cưới của mình.
She spends time looking at her wedding photos.
Ghi chú dùng từ xem ảnh
Xem ảnh liên quan đến việc nhìn các hình ảnh. Các từ liên quan gồm 'chụp ảnh' (take photos), 'lưu trữ ảnh' (store photos), và 'chỉnh sửa ảnh' (edit photos).
Video minh hoạ xem ảnh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với xem ảnh
Câu hỏi thường gặp về "xem ảnh"
Xem ảnh tiếng Anh là gì?
Xem ảnh tiếng Anh là "look at photos" (động từ), nghĩa là: Xem ảnh là hành động nhìn hoặc xem các hình ảnh đã chụp hoặc hiển thị.
"look at photos" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"look at photos" nghĩa tiếng Việt là "xem ảnh". Xem ảnh liên quan đến việc nhìn các hình ảnh.
Phát âm "look at photos" như thế nào?
"look at photos" có phiên âm IPA /lʊk æt ˈfəʊtəʊz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "look at photos"?
I enjoy looking at photos of my family on weekends. — Tôi thích xem ảnh của gia đình vào cuối tuần.