The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Xếp lại với nhau tiếng Anh là gì?

xếp lại với nhau tiếng Anh là assemble /əˈsɛmbl/. tụ tập hoặc ghép các phần lại với nhau thành một thể thống nhất.

Hình minh hoạ "xếp lại với nhau" tiếng Anh là "assemble"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

assemble

Động từ
/əˈsɛmbl/

Ví dụ câu với xếp lại với nhau / assemble

  1. 1

    Chúng tôi đã assemble các bộ phận của chiếc xe mới.

    They will assemble the furniture tomorrow.

  2. 2

    Các học sinh assemble trong sân trường vào buổi sáng.

    The students assemble in the schoolyard every morning.

Ghi chú dùng từ xếp lại với nhau

assemble có nghĩa là tụ tập hoặc ghép các phần lại với nhau. Các từ liên quan: gather (tụ tập), collect (thu thập), build (xây dựng).

Video minh hoạ xếp lại với nhau

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với xếp lại với nhau

Câu hỏi thường gặp về "xếp lại với nhau"

Xếp lại với nhau tiếng Anh là gì?

Xếp lại với nhau tiếng Anh là "assemble" (động từ), nghĩa là: tụ tập hoặc ghép các phần lại với nhau thành một thể thống nhất.

"assemble" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"assemble" nghĩa tiếng Việt là "xếp lại với nhau". assemble có nghĩa là tụ tập hoặc ghép các phần lại với nhau.

Phát âm "assemble" như thế nào?

"assemble" có phiên âm IPA /əˈsɛmbl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "assemble"?

They will assemble the furniture tomorrow. — Chúng tôi đã assemble các bộ phận của chiếc xe mới.