Tiếng Việt
Tháo lắp tiếng Anh là gì?
Tháo lắp tiếng Anh là Assemble /əˈsɛm.bəl/. Lắp ráp các bộ phận lại với nhau để tạo thành một tổng thể hoàn chỉnh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Assemble
Ví dụ câu với Tháo lắp / Assemble
- 1
Bạn cần đọc hướng dẫn để lắp ráp chiếc xe đạp mới.
You need to read the instructions to assemble the new bicycle.
- 2
Chúng tôi đã lắp ráp bàn mới trong phòng khách.
We assembled the new table in the living room.
Ghi chú dùng từ Tháo lắp
Tháo lắp là quá trình ghép các bộ phận lại với nhau. Các từ liên quan gồm 'disassemble' (tháo rời), 'construction' (xây dựng), 'installation' (lắp đặt).
Video minh hoạ Tháo lắp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Tháo lắp
Câu hỏi thường gặp về "Tháo lắp"
Tháo lắp tiếng Anh là gì?
Tháo lắp tiếng Anh là "Assemble" (động từ), nghĩa là: Lắp ráp các bộ phận lại với nhau để tạo thành một tổng thể hoàn chỉnh.
"Assemble" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Assemble" nghĩa tiếng Việt là "Tháo lắp". Tháo lắp là quá trình ghép các bộ phận lại với nhau.
Phát âm "Assemble" như thế nào?
"Assemble" có phiên âm IPA /əˈsɛm.bəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Assemble"?
You need to read the instructions to assemble the new bicycle. — Bạn cần đọc hướng dẫn để lắp ráp chiếc xe đạp mới.