Tiếng Việt
Xỉ tảng tiếng Anh là gì?
xỉ tảng tiếng Anh là slag block /slæɡ blɒk/. Khối đá vụn hoặc xỉ than dùng trong xây dựng hoặc làm vật liệu trang trí.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
slag block
Ví dụ câu với xỉ tảng / slag block
- 1
The workers used slag blocks to build the foundation.
Các công nhân đã dùng xỉ tảng để xây móng nhà.
- 2
She decorated her garden with colorful slag blocks.
Cô ấy trang trí vườn của mình bằng xỉ tảng nhiều màu.
Ghi chú dùng từ xỉ tảng
Xỉ tảng là loại vật liệu xây dựng từ xỉ than hoặc đá vụn. Các thuật ngữ liên quan: 'concrete block' (hộp bê tông), 'bricks' (gạch), 'masonry' (xây dựng bằng đá hoặc gạch).
Video minh hoạ xỉ tảng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với xỉ tảng
Câu hỏi thường gặp về "xỉ tảng"
Xỉ tảng tiếng Anh là gì?
Xỉ tảng tiếng Anh là "slag block" (danh từ), nghĩa là: Khối đá vụn hoặc xỉ than dùng trong xây dựng hoặc làm vật liệu trang trí.
"slag block" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"slag block" nghĩa tiếng Việt là "xỉ tảng". Xỉ tảng là loại vật liệu xây dựng từ xỉ than hoặc đá vụn.
Phát âm "slag block" như thế nào?
"slag block" có phiên âm IPA /slæɡ blɒk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "slag block"?
Các công nhân đã dùng xỉ tảng để xây móng nhà. — The workers used slag blocks to build the foundation.