Tiếng Việt
Xỉ than tiếng Anh là gì?
xỉ than tiếng Anh là coal slag /koʊl slæg/. Mảnh vụn hoặc xỉ than còn lại sau quá trình đốt than, thường dùng để làm vật liệu xây dựng hoặc trong các ngành công nghiệp khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
coal slag
Ví dụ câu với xỉ than / coal slag
- 1
The workers used coal slag as a base material for the road.
Công nhân dùng xỉ than làm vật liệu nền cho con đường.
- 2
Coal slag can be recycled for use in construction.
Xỉ than có thể được tái chế để sử dụng trong xây dựng.
Ghi chú dùng từ xỉ than
Xỉ than là phụ phẩm của quá trình đốt than, liên quan đến các thuật ngữ như 'ash' (tro), 'residue' (cặn), và 'byproduct' (phụ phẩm).
Video minh hoạ xỉ than
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với xỉ than
Câu hỏi thường gặp về "xỉ than"
Xỉ than tiếng Anh là gì?
Xỉ than tiếng Anh là "coal slag" (danh từ), nghĩa là: Mảnh vụn hoặc xỉ than còn lại sau quá trình đốt than, thường dùng để làm vật liệu xây dựng hoặc trong các ngành công nghiệp khác.
"coal slag" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"coal slag" nghĩa tiếng Việt là "xỉ than". Xỉ than là phụ phẩm của quá trình đốt than, liên quan đến các thuật ngữ như 'ash' (tro), 'residue' (cặn), và 'byproduct' (phụ phẩm).
Phát âm "coal slag" như thế nào?
"coal slag" có phiên âm IPA /koʊl slæg/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "coal slag"?
Công nhân dùng xỉ than làm vật liệu nền cho con đường. — The workers used coal slag as a base material for the road.