Tiếng Việt
Than xỉ tiếng Anh là gì?
than xỉ tiếng Anh là slag /slæɡ/. Mẩu than cặn, còn gọi là xỉ, là phần còn lại sau quá trình nung hoặc luyện kim.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
slag
Ví dụ câu với than xỉ / slag
- 1
The furnace produced a lot of slag during the metal smelting process.
Lò nung tạo ra nhiều than xỉ trong quá trình luyện kim.
- 2
The workers removed the slag from the molten metal.
Công nhân đã loại bỏ than xỉ khỏi kim loại nóng chảy.
Ghi chú dùng từ than xỉ
Than xỉ là phần còn lại sau quá trình luyện kim, còn gọi là xỉ. Các thuật ngữ liên quan: 'ore' (quặng), 'furnace' (lò nung), 'metallurgy' (luyện kim).
Video minh hoạ than xỉ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với than xỉ
Câu hỏi thường gặp về "than xỉ"
Than xỉ tiếng Anh là gì?
Than xỉ tiếng Anh là "slag" (danh từ), nghĩa là: Mẩu than cặn, còn gọi là xỉ, là phần còn lại sau quá trình nung hoặc luyện kim.
"slag" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"slag" nghĩa tiếng Việt là "than xỉ". Than xỉ là phần còn lại sau quá trình luyện kim, còn gọi là xỉ.
Phát âm "slag" như thế nào?
"slag" có phiên âm IPA /slæɡ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "slag"?
Lò nung tạo ra nhiều than xỉ trong quá trình luyện kim. — The furnace produced a lot of slag during the metal smelting process.