Tiếng Việt
Xiếc thú tiếng Anh là gì?
Xiếc thú tiếng Anh là Animal circus /ˈænɪməl ˈsɜːrkəs/. Buổi biểu diễn xiếc có các loài động vật trình diễn để giải trí.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Animal circus
Ví dụ câu với Xiếc thú / Animal circus
- 1
Chúng tôi thích xem xiếc thú vào cuối tuần.
We enjoy watching the animal circus on weekends.
- 2
Trẻ em rất thích xem các con vật trong xiếc.
Children love to see the animals perform in the circus.
Ghi chú dùng từ Xiếc thú
Xiếc thú là loại hình giải trí sử dụng các loài động vật như voi, ngựa, sư tử để biểu diễn. Các thuật ngữ liên quan gồm 'circus' (rạp xiếc), 'performer' (người biểu diễn), 'animal trainer' (huấn luyện viên động vật).
Video minh hoạ Xiếc thú
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Xiếc thú
Câu hỏi thường gặp về "Xiếc thú"
Xiếc thú tiếng Anh là gì?
Xiếc thú tiếng Anh là "Animal circus" (danh từ), nghĩa là: Buổi biểu diễn xiếc có các loài động vật trình diễn để giải trí.
"Animal circus" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Animal circus" nghĩa tiếng Việt là "Xiếc thú". Xiếc thú là loại hình giải trí sử dụng các loài động vật như voi, ngựa, sư tử để biểu diễn.
Phát âm "Animal circus" như thế nào?
"Animal circus" có phiên âm IPA /ˈænɪməl ˈsɜːrkəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Animal circus"?
We enjoy watching the animal circus on weekends. — Chúng tôi thích xem xiếc thú vào cuối tuần.