The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Xiếc tiếng Anh là gì?

Xiếc tiếng Anh là Circus /ˈsɜːrkəs/. Một loại hình giải trí gồm các màn trình diễn của các nghệ sĩ, nhà ảo thuật, và các thú vật trong một không gian lớn, thường có vòng tròn trung tâm.

Hình minh hoạ "Xiếc" tiếng Anh là "Circus"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Circus

Danh từ
/ˈsɜːrkəs/

Ví dụ câu với Xiếc / Circus

  1. 1

    Chúng tôi đi xem xiếc cuối tuần rồi.

    We went to the circus last weekend.

  2. 2

    Các nghệ sĩ trong xiếc biểu diễn các màn nhào lộn và múa lân.

    The performers in the circus performed acrobatics and lion dances.

Ghi chú dùng từ Xiếc

Xiếc là nơi trình diễn các màn biểu diễn nghệ thuật và nhào lộn, thường có các thú vật. Các từ liên quan: 'performer' (nghệ sĩ), 'tamer' (người huấn luyện thú), 'clown' (hề).

Video minh hoạ Xiếc

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Xiếc

Câu hỏi thường gặp về "Xiếc"

Xiếc tiếng Anh là gì?

Xiếc tiếng Anh là "Circus" (danh từ), nghĩa là: Một loại hình giải trí gồm các màn trình diễn của các nghệ sĩ, nhà ảo thuật, và các thú vật trong một không gian lớn, thường có vòng tròn trung tâm.

"Circus" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Circus" nghĩa tiếng Việt là "Xiếc". Xiếc là nơi trình diễn các màn biểu diễn nghệ thuật và nhào lộn, thường có các thú vật.

Phát âm "Circus" như thế nào?

"Circus" có phiên âm IPA /ˈsɜːrkəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Circus"?

We went to the circus last weekend. — Chúng tôi đi xem xiếc cuối tuần rồi.