The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hát xiệc tiếng Anh là gì?

hát xiệc tiếng Anh là Circus singing /ˈsɜːkəs ˈsɪŋɪŋ/. Một hoạt động biểu diễn ca hát trong các buổi xiếc, thường để giải trí khán giả.

Hình minh hoạ "hát xiệc" tiếng Anh là "Circus singing"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Circus singing

Danh từ
/ˈsɜːkəs ˈsɪŋɪŋ/

Ví dụ câu với hát xiệc / Circus singing

  1. 1

    Nghệ sĩ hát xiệc đã làm khán giả thích thú với màn trình diễn của mình.

    The circus singer performed a captivating song that delighted the audience.

  2. 2

    Trong buổi hát xiệc, các nghệ sĩ thường biểu diễn nhiều tiết mục khác nhau.

    During the circus singing, performers often showcase various acts.

Ghi chú dùng từ hát xiệc

Hát xiệc là phần trình diễn ca hát trong các buổi xiếc, liên quan đến các hoạt động ca hát và biểu diễn nghệ thuật. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'entertainment' (giải trí), 'performance' (buổi biểu diễn), 'acrobatics' (múa nhào lộn).

Video minh hoạ hát xiệc

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hát xiệc

Câu hỏi thường gặp về "hát xiệc"

Hát xiệc tiếng Anh là gì?

Hát xiệc tiếng Anh là "Circus singing" (danh từ), nghĩa là: Một hoạt động biểu diễn ca hát trong các buổi xiếc, thường để giải trí khán giả.

"Circus singing" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Circus singing" nghĩa tiếng Việt là "hát xiệc". Hát xiệc là phần trình diễn ca hát trong các buổi xiếc, liên quan đến các hoạt động ca hát và biểu diễn nghệ thuật.

Phát âm "Circus singing" như thế nào?

"Circus singing" có phiên âm IPA /ˈsɜːkəs ˈsɪŋɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Circus singing"?

The circus singer performed a captivating song that delighted the audience. — Nghệ sĩ hát xiệc đã làm khán giả thích thú với màn trình diễn của mình.