The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Xiêm áo tiếng Anh là gì?

xiêm áo tiếng Anh là attire /əˈtaɪər/. Trang phục hoặc quần áo mặc để phù hợp với dịp hoặc thể hiện phong cách cá nhân.

Hình minh hoạ "xiêm áo" tiếng Anh là "attire"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

attire

Danh từ
/əˈtaɪər/

Ví dụ câu với xiêm áo / attire

  1. 1

    Cô ấy luôn chọn xiêm áo phù hợp cho các buổi tiệc.

    She always chooses appropriate attire for parties.

  2. 2

    Trang phục của anh ấy rất lịch sự và trang nhã.

    His attire is very formal and elegant.

Ghi chú dùng từ xiêm áo

Xiêm áo đề cập đến trang phục hoặc quần áo. Các từ liên quan gồm 'clothing' (quần áo), 'garment' (tấm vải may quần áo), 'outfit' (bộ đồ).

Video minh hoạ xiêm áo

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với xiêm áo

Câu hỏi thường gặp về "xiêm áo"

Xiêm áo tiếng Anh là gì?

Xiêm áo tiếng Anh là "attire" (danh từ), nghĩa là: Trang phục hoặc quần áo mặc để phù hợp với dịp hoặc thể hiện phong cách cá nhân.

"attire" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"attire" nghĩa tiếng Việt là "xiêm áo". Xiêm áo đề cập đến trang phục hoặc quần áo.

Phát âm "attire" như thế nào?

"attire" có phiên âm IPA /əˈtaɪər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "attire"?

She always chooses appropriate attire for parties. — Cô ấy luôn chọn xiêm áo phù hợp cho các buổi tiệc.