Tiếng Việt
Triều phục tiếng Anh là gì?
Triều phục tiếng Anh là court attire /kɔːrt əˈtaɪər/. Trang phục dành cho các buổi lễ hoặc nghi thức của triều đình, thể hiện quyền uy và địa vị.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
court attire
Ví dụ câu với Triều phục / court attire
- 1
The emperor's court attire was made of luxurious silk and embroidered with gold.
Quần áo triều đình của hoàng đế được làm bằng lụa cao cấp và thêu vàng.
- 2
She wore her court attire to the royal banquet, looking elegant and regal.
Cô ấy mặc trang phục triều đình đến bữa tiệc hoàng gia, trông rất thanh lịch và uy nghi.
Ghi chú dùng từ Triều phục
Triều phục là trang phục đặc trưng của giới quý tộc hoặc vua chúa trong các dịp lễ trọng. Các từ liên quan: 'royal dress' (quần áo hoàng gia), 'ceremonial clothing' (quần áo lễ nghi), 'regalia' (bộ đồ uy nghi).
Video minh hoạ Triều phục
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Triều phục
Câu hỏi thường gặp về "Triều phục"
Triều phục tiếng Anh là gì?
Triều phục tiếng Anh là "court attire" (danh từ), nghĩa là: Trang phục dành cho các buổi lễ hoặc nghi thức của triều đình, thể hiện quyền uy và địa vị.
"court attire" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"court attire" nghĩa tiếng Việt là "Triều phục". Triều phục là trang phục đặc trưng của giới quý tộc hoặc vua chúa trong các dịp lễ trọng.
Phát âm "court attire" như thế nào?
"court attire" có phiên âm IPA /kɔːrt əˈtaɪər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "court attire"?
Quần áo triều đình của hoàng đế được làm bằng lụa cao cấp và thêu vàng. — The emperor's court attire was made of luxurious silk and embroidered with gold.