The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Xin chào bạn tiếng Anh là gì?

xin chào bạn tiếng Anh là hello /həˈləʊ/. Lời chào hỏi thân thiện khi gặp mặt hoặc bắt đầu cuộc trò chuyện.

Hình minh hoạ "xin chào bạn" tiếng Anh là "hello"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

hello

Thán từ
/həˈləʊ/

Ví dụ câu với xin chào bạn / hello

  1. 1

    Xin chào bạn, bạn có khỏe không?

    Hello, how are you?.

  2. 2

    Xin chào bạn, tôi tên là An.

    Hello, my name is An.

Ghi chú dùng từ xin chào bạn

Xin chào là cách chào hỏi thân thiện trong tiếng Việt, tương đương với 'hello' trong tiếng Anh. Các từ liên quan: 'hi' (chào thân mật), 'greetings' (lời chào), 'salutation' (lời chào formal).

Video minh hoạ xin chào bạn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với xin chào bạn

Câu hỏi thường gặp về "xin chào bạn"

Xin chào bạn tiếng Anh là gì?

Xin chào bạn tiếng Anh là "hello" (thán từ), nghĩa là: Lời chào hỏi thân thiện khi gặp mặt hoặc bắt đầu cuộc trò chuyện.

"hello" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"hello" nghĩa tiếng Việt là "xin chào bạn". Xin chào là cách chào hỏi thân thiện trong tiếng Việt, tương đương với 'hello' trong tiếng Anh.

Phát âm "hello" như thế nào?

"hello" có phiên âm IPA /həˈləʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "hello"?

Hello, how are you?. — Xin chào bạn, bạn có khỏe không?