Tiếng Việt
Hồ sơ xin phép xây dựng tiếng Anh là gì?
hồ sơ xin phép xây dựng tiếng Anh là construction permit application /kənˈstrʌkʃən ˈpɜːrmɪt ˌæplɪˈkeɪʃən/. Đơn xin phép xây dựng, hồ sơ cần nộp để xin phép xây dựng công trình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
construction permit application
Ví dụ câu với hồ sơ xin phép xây dựng / construction permit application
- 1
He submitted his construction permit application to the local authorities.
Anh ấy đã nộp hồ sơ xin phép xây dựng cho chính quyền địa phương.
- 2
The city approved the construction permit application after review.
Thành phố đã phê duyệt hồ sơ xin phép xây dựng sau khi xem xét.
Ghi chú dùng từ hồ sơ xin phép xây dựng
Hồ sơ xin phép xây dựng là tập hợp các giấy tờ cần thiết để xin phép xây dựng công trình. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'building permit' (giấy phép xây dựng), 'application form' (mẫu đơn xin), 'regulation' (quy định).
Video minh hoạ hồ sơ xin phép xây dựng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hồ sơ xin phép xây dựng
Câu hỏi thường gặp về "hồ sơ xin phép xây dựng"
Hồ sơ xin phép xây dựng tiếng Anh là gì?
Hồ sơ xin phép xây dựng tiếng Anh là "construction permit application" (danh từ), nghĩa là: Đơn xin phép xây dựng, hồ sơ cần nộp để xin phép xây dựng công trình.
"construction permit application" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"construction permit application" nghĩa tiếng Việt là "hồ sơ xin phép xây dựng". Hồ sơ xin phép xây dựng là tập hợp các giấy tờ cần thiết để xin phép xây dựng công trình.
Phát âm "construction permit application" như thế nào?
"construction permit application" có phiên âm IPA /kənˈstrʌkʃən ˈpɜːrmɪt ˌæplɪˈkeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "construction permit application"?
Anh ấy đã nộp hồ sơ xin phép xây dựng cho chính quyền địa phương. — He submitted his construction permit application to the local authorities.