The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bản vẽ xin phép xây dựng tiếng Anh là gì?

bản vẽ xin phép xây dựng tiếng Anh là drawing for construction permit /drɔɪŋ fɔr kənˈstrʌkʃən ˈpɜrmɪt/. Bản vẽ thể hiện chi tiết các kế hoạch xây dựng để xin phép xây dựng.

Hình minh hoạ "bản vẽ xin phép xây dựng" tiếng Anh là "drawing for construction permit"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

drawing for construction permit

Danh từ
/drɔɪŋ fɔr kənˈstrʌkʃən ˈpɜrmɪt/

Ví dụ câu với bản vẽ xin phép xây dựng / drawing for construction permit

  1. 1

    Anh ấy đã nộp bản vẽ xin phép xây dựng cho cơ quan chức năng.

    He submitted the drawing for construction permit to the authorities.

  2. 2

    Bản vẽ xin phép xây dựng cần phải chính xác và đầy đủ.

    The drawing for construction permit must be accurate and complete.

Ghi chú dùng từ bản vẽ xin phép xây dựng

Bản vẽ xin phép xây dựng là tài liệu quan trọng trong quá trình xin phép xây dựng. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'blueprint' (bản vẽ kỹ thuật), 'permit' (giấy phép), và 'construction' (xây dựng).

Video minh hoạ bản vẽ xin phép xây dựng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bản vẽ xin phép xây dựng

Câu hỏi thường gặp về "bản vẽ xin phép xây dựng"

Bản vẽ xin phép xây dựng tiếng Anh là gì?

Bản vẽ xin phép xây dựng tiếng Anh là "drawing for construction permit" (danh từ), nghĩa là: Bản vẽ thể hiện chi tiết các kế hoạch xây dựng để xin phép xây dựng.

"drawing for construction permit" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"drawing for construction permit" nghĩa tiếng Việt là "bản vẽ xin phép xây dựng". Bản vẽ xin phép xây dựng là tài liệu quan trọng trong quá trình xin phép xây dựng.

Phát âm "drawing for construction permit" như thế nào?

"drawing for construction permit" có phiên âm IPA /drɔɪŋ fɔr kənˈstrʌkʃən ˈpɜrmɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "drawing for construction permit"?

He submitted the drawing for construction permit to the authorities. — Anh ấy đã nộp bản vẽ xin phép xây dựng cho cơ quan chức năng.