The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Xơ vữa động mạch tiếng Anh là gì?

xơ vữa động mạch tiếng Anh là atherosclerosis /ˌæθəroʊskləˈroʊsɪs/. Bệnh xơ vữa động mạch là tình trạng các mảng bám chất béo tích tụ trong thành động mạch, gây cứng và hẹp mạch máu.

Hình minh hoạ "xơ vữa động mạch" tiếng Anh là "atherosclerosis"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

atherosclerosis

Danh từ
/ˌæθəroʊskləˈroʊsɪs/

Ví dụ câu với xơ vữa động mạch / atherosclerosis

  1. 1

    Xơ vữa động mạch có thể gây nhồi máu cơ tim hoặc đột quỵ.

    Atherosclerosis can lead to heart attacks or strokes.

  2. 2

    Chế độ ăn uống lành mạnh giúp giảm nguy cơ xơ vữa động mạch.

    A healthy diet helps reduce the risk of atherosclerosis.

Ghi chú dùng từ xơ vữa động mạch

Xơ vữa động mạch là bệnh liên quan đến sự tích tụ mảng bám trong mạch máu. Các thuật ngữ liên quan gồm: cholesterol (cholesterol), mảng bám (plaque), mạch máu (blood vessel).

Video minh hoạ xơ vữa động mạch

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với xơ vữa động mạch

Câu hỏi thường gặp về "xơ vữa động mạch"

Xơ vữa động mạch tiếng Anh là gì?

Xơ vữa động mạch tiếng Anh là "atherosclerosis" (danh từ), nghĩa là: Bệnh xơ vữa động mạch là tình trạng các mảng bám chất béo tích tụ trong thành động mạch, gây cứng và hẹp mạch máu.

"atherosclerosis" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"atherosclerosis" nghĩa tiếng Việt là "xơ vữa động mạch". Xơ vữa động mạch là bệnh liên quan đến sự tích tụ mảng bám trong mạch máu.

Phát âm "atherosclerosis" như thế nào?

"atherosclerosis" có phiên âm IPA /ˌæθəroʊskləˈroʊsɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "atherosclerosis"?

Atherosclerosis can lead to heart attacks or strokes. — Xơ vữa động mạch có thể gây nhồi máu cơ tim hoặc đột quỵ.