Tiếng Việt
Xoa phẳng tiếng Anh là gì?
xoa phẳng tiếng Anh là smooth /smuːð/. làm cho bề mặt phẳng hoặc mịn màng hơn bằng cách cạo hoặc chà.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
smooth
Ví dụ câu với xoa phẳng / smooth
- 1
Anh ấy đã xoa phẳng bề mặt bàn để chuẩn bị sơn.
He smoothed the surface of the table before painting.
- 2
Chúng tôi cần xoa phẳng đất trước khi trồng cây.
We need to smooth the ground before planting.
Ghi chú dùng từ xoa phẳng
Xoa phẳng là hành động làm cho bề mặt trở nên bằng phẳng hoặc mịn hơn. Các từ liên quan gồm 'level' (cân bằng, ngang bằng), 'polish' (đánh bóng), 'sand' (chà nhám).
Video minh hoạ xoa phẳng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với xoa phẳng
Câu hỏi thường gặp về "xoa phẳng"
Xoa phẳng tiếng Anh là gì?
Xoa phẳng tiếng Anh là "smooth" (động từ), nghĩa là: làm cho bề mặt phẳng hoặc mịn màng hơn bằng cách cạo hoặc chà.
"smooth" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"smooth" nghĩa tiếng Việt là "xoa phẳng". Xoa phẳng là hành động làm cho bề mặt trở nên bằng phẳng hoặc mịn hơn.
Phát âm "smooth" như thế nào?
"smooth" có phiên âm IPA /smuːð/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "smooth"?
He smoothed the surface of the table before painting. — Anh ấy đã xoa phẳng bề mặt bàn để chuẩn bị sơn.