The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cơ trơn tiếng Anh là gì?

Cơ trơn tiếng Anh là Smooth muscle /smuːð ˈmʌsl/. Cơ trơn là loại cơ không có vân, hoạt động tự chủ và chủ yếu nằm trong các cơ quan nội tạng như ruột, mạch máu.

Hình minh hoạ "Cơ trơn" tiếng Anh là "Smooth muscle"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Smooth muscle

Danh từ
/smuːð ˈmʌsl/

Ví dụ câu với Cơ trơn / Smooth muscle

  1. 1

    Cơ trơn giúp điều chỉnh lưu lượng máu trong mạch máu.

    Smooth muscle helps regulate blood flow in the arteries.

  2. 2

    Cơ trơn trong ruột giúp tiêu hóa thức ăn.

    Smooth muscle in the intestines aids in digestion.

Ghi chú dùng từ Cơ trơn

Cơ trơn là loại cơ không có vân, khác với cơ vân. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'Cơ vân' (skeletal muscle) và 'Cơ tim' (cardiac muscle), đều là các loại cơ trong cơ thể người.

Video minh hoạ Cơ trơn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Cơ trơn

Câu hỏi thường gặp về "Cơ trơn"

Cơ trơn tiếng Anh là gì?

Cơ trơn tiếng Anh là "Smooth muscle" (danh từ), nghĩa là: Cơ trơn là loại cơ không có vân, hoạt động tự chủ và chủ yếu nằm trong các cơ quan nội tạng như ruột, mạch máu.

"Smooth muscle" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Smooth muscle" nghĩa tiếng Việt là "Cơ trơn". Cơ trơn là loại cơ không có vân, khác với cơ vân.

Phát âm "Smooth muscle" như thế nào?

"Smooth muscle" có phiên âm IPA /smuːð ˈmʌsl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Smooth muscle"?

Smooth muscle helps regulate blood flow in the arteries. — Cơ trơn giúp điều chỉnh lưu lượng máu trong mạch máu.