Tiếng Việt
Nõn nà tiếng Anh là gì?
nõn nà tiếng Anh là smooth and fair /smuːð ənd feə/. Mịn màng và đều đặn, thường dùng để mô tả làn da hoặc bề mặt phẳng phiu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
smooth and fair
Ví dụ câu với nõn nà / smooth and fair
- 1
Cô ấy có làn da nõn nà và mịn màng.
She has smooth and fair skin.
- 2
Bề mặt của chiếc bàn rất nõn nà và sáng bóng.
The surface of the table is very smooth and fair.
Ghi chú dùng từ nõn nà
Nõn nà mô tả sự mịn màng, đều đặn, thường dùng cho làn da hoặc bề mặt. Các từ liên quan: mịn (smooth), sáng bóng (glossy), đều đặn (even).
Video minh hoạ nõn nà
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nõn nà
Câu hỏi thường gặp về "nõn nà"
Nõn nà tiếng Anh là gì?
Nõn nà tiếng Anh là "smooth and fair" (tính từ), nghĩa là: Mịn màng và đều đặn, thường dùng để mô tả làn da hoặc bề mặt phẳng phiu.
"smooth and fair" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"smooth and fair" nghĩa tiếng Việt là "nõn nà". Nõn nà mô tả sự mịn màng, đều đặn, thường dùng cho làn da hoặc bề mặt.
Phát âm "smooth and fair" như thế nào?
"smooth and fair" có phiên âm IPA /smuːð ənd feə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "smooth and fair"?
She has smooth and fair skin. — Cô ấy có làn da nõn nà và mịn màng.