Tiếng Việt
Thang xoắn tiếng Anh là gì?
thang xoắn tiếng Anh là Spiral staircase /ˈspaɪrəl ˈsteəkeɪs/. Cầu thang xoắn ốc, có hình dạng xoắn quanh trục chính.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Spiral staircase
Ví dụ câu với thang xoắn / Spiral staircase
- 1
Cầu thang xoắn trong tòa nhà cổ này rất đẹp.
The spiral staircase in this old building is very beautiful.
- 2
Chúng tôi leo lên cầu thang xoắn để lên đỉnh tháp.
We climbed the spiral staircase to the top of the tower.
Ghi chú dùng từ thang xoắn
Thang xoắn là loại cầu thang có hình dạng xoắn ốc, giúp tiết kiệm không gian. Các từ liên quan: 'staircase' (cầu thang), 'spiral' (xoắn), 'helix' (lò xo).
Video minh hoạ thang xoắn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thang xoắn
Câu hỏi thường gặp về "thang xoắn"
Thang xoắn tiếng Anh là gì?
Thang xoắn tiếng Anh là "Spiral staircase" (danh từ), nghĩa là: Cầu thang xoắn ốc, có hình dạng xoắn quanh trục chính.
"Spiral staircase" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Spiral staircase" nghĩa tiếng Việt là "thang xoắn". Thang xoắn là loại cầu thang có hình dạng xoắn ốc, giúp tiết kiệm không gian.
Phát âm "Spiral staircase" như thế nào?
"Spiral staircase" có phiên âm IPA /ˈspaɪrəl ˈsteəkeɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Spiral staircase"?
The spiral staircase in this old building is very beautiful. — Cầu thang xoắn trong tòa nhà cổ này rất đẹp.