Tiếng Việt
Xu cà na tiếng Anh là gì?
xu cà na tiếng Anh là unlucky /ʌnˈlʌki/. Không may mắn, gặp phải điều xui xẻo.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
unlucky
Ví dụ câu với xu cà na / unlucky
- 1
Hôm nay tôi thật là xu cà na, mọi việc đều gặp rắc rối.
Today I was really unlucky; everything went wrong.
- 2
Cô ấy cảm thấy xu cà na sau khi trượt kỳ thi.
She felt unlucky after failing the exam.
Ghi chú dùng từ xu cà na
Từ 'xu cà na' chỉ trạng thái không may mắn, thường dùng trong văn nói. Các từ liên quan: 'may mắn' (lucky), 'xui xẻo' (unfortunate), 'định mệnh' (fate).
Video minh hoạ xu cà na
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với xu cà na
Câu hỏi thường gặp về "xu cà na"
Xu cà na tiếng Anh là gì?
Xu cà na tiếng Anh là "unlucky" (tính từ), nghĩa là: Không may mắn, gặp phải điều xui xẻo.
"unlucky" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"unlucky" nghĩa tiếng Việt là "xu cà na". Từ 'xu cà na' chỉ trạng thái không may mắn, thường dùng trong văn nói.
Phát âm "unlucky" như thế nào?
"unlucky" có phiên âm IPA /ʌnˈlʌki/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "unlucky"?
Today I was really unlucky; everything went wrong. — Hôm nay tôi thật là xu cà na, mọi việc đều gặp rắc rối.