Tiếng Việt
Số nhọ tiếng Anh là gì?
số nhọ tiếng Anh là unlucky /ʌnˈlʌki/. Không may mắn, thường gặp xui xẻo hoặc rủi ro.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
unlucky
Ví dụ câu với số nhọ / unlucky
- 1
Anh ấy luôn gặp chuyện xui xẻo trong công việc.
He always encounters unlucky situations at work.
- 2
Cô ấy cảm thấy số nhọ trong cuộc đời.
She feels unlucky in her life.
Ghi chú dùng từ số nhọ
Số nhọ là tính từ miêu tả trạng thái không may mắn. Các từ liên quan: unlucky (không may), misfortune (điều rủi ro), bad luck (điều xui xẻo).
Video minh hoạ số nhọ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với số nhọ
Câu hỏi thường gặp về "số nhọ"
Số nhọ tiếng Anh là gì?
Số nhọ tiếng Anh là "unlucky" (tính từ), nghĩa là: Không may mắn, thường gặp xui xẻo hoặc rủi ro.
"unlucky" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"unlucky" nghĩa tiếng Việt là "số nhọ". Số nhọ là tính từ miêu tả trạng thái không may mắn.
Phát âm "unlucky" như thế nào?
"unlucky" có phiên âm IPA /ʌnˈlʌki/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "unlucky"?
He always encounters unlucky situations at work. — Anh ấy luôn gặp chuyện xui xẻo trong công việc.