The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Xu hướng phát triển tiếng Anh là gì?

xu hướng phát triển tiếng Anh là development trend /dɪˈvɛləpmənt trɛnd/. Xu hướng phát triển đề cập đến hướng đi hoặc chiều hướng mà một lĩnh vực, ngành nghề hoặc xã hội đang tiến tới trong tương lai.

Hình minh hoạ "xu hướng phát triển" tiếng Anh là "development trend"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

development trend

Danh từ
/dɪˈvɛləpmənt trɛnd/

Ví dụ câu với xu hướng phát triển / development trend

  1. 1

    The development trend in technology is moving towards artificial intelligence.

    Xu hướng phát triển trong công nghệ đang hướng tới trí tuệ nhân tạo.

  2. 2

    Economic development trends can influence government policies.

    Xu hướng phát triển kinh tế có thể ảnh hưởng đến chính sách của chính phủ.

Ghi chú dùng từ xu hướng phát triển

Xu hướng phát triển là một thuật ngữ mô tả hướng tiến bộ hoặc thay đổi trong một lĩnh vực. Các thuật ngữ liên quan gồm 'progress' (tiến bộ), 'trend' (xu hướng), 'growth' (tăng trưởng).

Video minh hoạ xu hướng phát triển

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với xu hướng phát triển

Câu hỏi thường gặp về "xu hướng phát triển"

Xu hướng phát triển tiếng Anh là gì?

Xu hướng phát triển tiếng Anh là "development trend" (danh từ), nghĩa là: Xu hướng phát triển đề cập đến hướng đi hoặc chiều hướng mà một lĩnh vực, ngành nghề hoặc xã hội đang tiến tới trong tương lai.

"development trend" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"development trend" nghĩa tiếng Việt là "xu hướng phát triển". Xu hướng phát triển là một thuật ngữ mô tả hướng tiến bộ hoặc thay đổi trong một lĩnh vực.

Phát âm "development trend" như thế nào?

"development trend" có phiên âm IPA /dɪˈvɛləpmənt trɛnd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "development trend"?

Xu hướng phát triển trong công nghệ đang hướng tới trí tuệ nhân tạo. — The development trend in technology is moving towards artificial intelligence.