Tiếng Việt
Xu hướng tính dục tiếng Anh là gì?
xu hướng tính dục tiếng Anh là sexual orientation /ˈsɛkʃʊəl ˌɔːrɪɛnˈteɪʃən/. Xu hướng tính dục là hướng cảm xúc và hấp dẫn tình cảm của một người đối với người khác, như đồng tính, dị tính hoặc song tính.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
sexual orientation
Ví dụ câu với xu hướng tính dục / sexual orientation
- 1
Anh ấy đang khám phá xu hướng tính dục của mình.
He is exploring his sexual orientation.
- 2
Xu hướng tính dục có thể thay đổi theo thời gian.
Sexual orientation can change over time.
Ghi chú dùng từ xu hướng tính dục
Xu hướng tính dục đề cập đến cảm xúc và hấp dẫn tình cảm của một người. Các thuật ngữ liên quan gồm đồng tính (homosexual), dị tính (heterosexual), và song tính (bisexual).
Video minh hoạ xu hướng tính dục
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với xu hướng tính dục
Câu hỏi thường gặp về "xu hướng tính dục"
Xu hướng tính dục tiếng Anh là gì?
Xu hướng tính dục tiếng Anh là "sexual orientation" (danh từ), nghĩa là: Xu hướng tính dục là hướng cảm xúc và hấp dẫn tình cảm của một người đối với người khác, như đồng tính, dị tính hoặc song tính.
"sexual orientation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"sexual orientation" nghĩa tiếng Việt là "xu hướng tính dục". Xu hướng tính dục đề cập đến cảm xúc và hấp dẫn tình cảm của một người.
Phát âm "sexual orientation" như thế nào?
"sexual orientation" có phiên âm IPA /ˈsɛkʃʊəl ˌɔːrɪɛnˈteɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "sexual orientation"?
He is exploring his sexual orientation. — Anh ấy đang khám phá xu hướng tính dục của mình.