The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Xu hướng giật gân tiếng Anh là gì?

xu hướng giật gân tiếng Anh là sensational trend /sɛnˈseɪʃənəl trɛnd/. Xu hướng gây chú ý mạnh mẽ, thường dựa trên các yếu tố gây sốc hoặc gây chú ý để thu hút sự chú ý của công chúng.

Hình minh hoạ "xu hướng giật gân" tiếng Anh là "sensational trend"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

sensational trend

Danh từ
/sɛnˈseɪʃənəl trɛnd/

Ví dụ câu với xu hướng giật gân / sensational trend

  1. 1

    Các bài báo về scandal của người nổi tiếng thường phản ánh xu hướng giật gân trong truyền thông.

    Celebrity scandal articles often reflect the sensational trend in media.

  2. 2

    Các chiến dịch quảng cáo sử dụng xu hướng giật gân để thu hút khách hàng.

    Advertising campaigns use sensational trends to attract customers.

Ghi chú dùng từ xu hướng giật gân

Xu hướng giật gân thường liên quan đến các chiến lược truyền thông nhằm gây chú ý. Các thuật ngữ liên quan gồm 'viral' (lan truyền nhanh), 'clickbait' (mồi nhấp chuột), và 'scandal' (tai tiếng).

Video minh hoạ xu hướng giật gân

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với xu hướng giật gân

Câu hỏi thường gặp về "xu hướng giật gân"

Xu hướng giật gân tiếng Anh là gì?

Xu hướng giật gân tiếng Anh là "sensational trend" (danh từ), nghĩa là: Xu hướng gây chú ý mạnh mẽ, thường dựa trên các yếu tố gây sốc hoặc gây chú ý để thu hút sự chú ý của công chúng.

"sensational trend" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"sensational trend" nghĩa tiếng Việt là "xu hướng giật gân". Xu hướng giật gân thường liên quan đến các chiến lược truyền thông nhằm gây chú ý.

Phát âm "sensational trend" như thế nào?

"sensational trend" có phiên âm IPA /sɛnˈseɪʃənəl trɛnd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "sensational trend"?

Celebrity scandal articles often reflect the sensational trend in media. — Các bài báo về scandal của người nổi tiếng thường phản ánh xu hướng giật gân trong truyền thông.