Tiếng Việt
Xử lý chứng từ tiếng Anh là gì?
Xử lý chứng từ tiếng Anh là Process documents /ˈprɑː.sɛs ˈdɑːk.juː.mənts/. Thực hiện các bước để xử lý và quản lý các chứng từ, như hóa đơn, phiếu thu, phiếu chi trong công việc kế toán hoặc hành chính.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Process documents
Ví dụ câu với Xử lý chứng từ / Process documents
- 1
Chúng tôi cần xử lý chứng từ trước khi gửi báo cáo tài chính.
We need to process documents before submitting the financial report.
- 2
Anh ấy đã xử lý chứng từ một cách cẩn thận để tránh sai sót.
He processed the documents carefully to avoid mistakes.
Ghi chú dùng từ Xử lý chứng từ
Xử lý chứng từ liên quan đến việc quản lý và kiểm tra các giấy tờ, hóa đơn, phiếu thu, phiếu chi trong doanh nghiệp. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'document management' (quản lý chứng từ), 'financial documentation' (tài liệu tài chính), 'audit' (kiểm toán).
Video minh hoạ Xử lý chứng từ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Xử lý chứng từ
Câu hỏi thường gặp về "Xử lý chứng từ"
Xử lý chứng từ tiếng Anh là gì?
Xử lý chứng từ tiếng Anh là "Process documents" (động từ), nghĩa là: Thực hiện các bước để xử lý và quản lý các chứng từ, như hóa đơn, phiếu thu, phiếu chi trong công việc kế toán hoặc hành chính.
"Process documents" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Process documents" nghĩa tiếng Việt là "Xử lý chứng từ". Xử lý chứng từ liên quan đến việc quản lý và kiểm tra các giấy tờ, hóa đơn, phiếu thu, phiếu chi trong doanh nghiệp.
Phát âm "Process documents" như thế nào?
"Process documents" có phiên âm IPA /ˈprɑː.sɛs ˈdɑːk.juː.mənts/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Process documents"?
We need to process documents before submitting the financial report. — Chúng tôi cần xử lý chứng từ trước khi gửi báo cáo tài chính.