The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Giấy tờ tiếng Anh là gì?

giấy tờ tiếng Anh là documents /ˈdɒkjʊmənts/. Các giấy tờ, tài liệu chính thức như giấy phép, chứng minh thư, giấy khai sinh, v.v.

Hình minh hoạ "giấy tờ" tiếng Anh là "documents"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

documents

Danh từ
/ˈdɒkjʊmənts/

Ví dụ câu với giấy tờ / documents

  1. 1

    Bạn cần mang giấy tờ tùy thân khi đi qua biên giới.

    You need to carry your identification documents when crossing the border.

  2. 2

    Hãy kiểm tra lại các giấy tờ trước khi nộp đơn xin việc.

    Make sure to review all your documents before submitting your job application.

Ghi chú dùng từ giấy tờ

Giấy tờ là tập hợp các tài liệu chính thức, quan trọng. Các từ liên quan gồm có 'identity card' (Chứng minh thư), 'passport' (Hộ chiếu), 'license' (Giấy phép).

Video minh hoạ giấy tờ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với giấy tờ

Câu hỏi thường gặp về "giấy tờ"

Giấy tờ tiếng Anh là gì?

Giấy tờ tiếng Anh là "documents" (danh từ), nghĩa là: Các giấy tờ, tài liệu chính thức như giấy phép, chứng minh thư, giấy khai sinh, v.v.

"documents" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"documents" nghĩa tiếng Việt là "giấy tờ". Giấy tờ là tập hợp các tài liệu chính thức, quan trọng.

Phát âm "documents" như thế nào?

"documents" có phiên âm IPA /ˈdɒkjʊmənts/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "documents"?

You need to carry your identification documents when crossing the border. — Bạn cần mang giấy tờ tùy thân khi đi qua biên giới.