Tiếng Việt
Xử lý hồ sơ tiếng Anh là gì?
xử lý hồ sơ tiếng Anh là document processing /ˈdɑkjəmɛnt ˈprɑsɛsɪŋ/. Quá trình xử lý, sắp xếp và quản lý hồ sơ hoặc tài liệu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
document processing
Ví dụ câu với xử lý hồ sơ / document processing
- 1
The office is responsible for document processing and record keeping.
Cơ quan này chịu trách nhiệm xử lý hồ sơ và lưu trữ hồ sơ.
- 2
Efficient document processing can save a lot of time.
Xử lý hồ sơ hiệu quả có thể tiết kiệm rất nhiều thời gian.
Ghi chú dùng từ xử lý hồ sơ
Xử lý hồ sơ liên quan đến việc quản lý tài liệu, hồ sơ. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'filing' (lưu trữ), 'document management' (quản lý tài liệu), và 'record keeping' (lưu trữ hồ sơ).
Video minh hoạ xử lý hồ sơ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với xử lý hồ sơ
Câu hỏi thường gặp về "xử lý hồ sơ"
Xử lý hồ sơ tiếng Anh là gì?
Xử lý hồ sơ tiếng Anh là "document processing" (danh từ), nghĩa là: Quá trình xử lý, sắp xếp và quản lý hồ sơ hoặc tài liệu.
"document processing" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"document processing" nghĩa tiếng Việt là "xử lý hồ sơ". Xử lý hồ sơ liên quan đến việc quản lý tài liệu, hồ sơ.
Phát âm "document processing" như thế nào?
"document processing" có phiên âm IPA /ˈdɑkjəmɛnt ˈprɑsɛsɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "document processing"?
Cơ quan này chịu trách nhiệm xử lý hồ sơ và lưu trữ hồ sơ. — The office is responsible for document processing and record keeping.