The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nhân viên xử lý hồ sơ du học tiếng Anh là gì?

nhân viên xử lý hồ sơ du học tiếng Anh là study abroad coordinator /ˈstʌdi əˈbrɔd koʊˈɔrdəˌneɪtər/. Nhân viên chịu trách nhiệm quản lý và xử lý hồ sơ du học của sinh viên.

Hình minh hoạ "nhân viên xử lý hồ sơ du học" tiếng Anh là "study abroad coordinator"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

study abroad coordinator

Danh từ
/ˈstʌdi əˈbrɔd koʊˈɔrdəˌneɪtər/

Ví dụ câu với nhân viên xử lý hồ sơ du học / study abroad coordinator

  1. 1

    The study abroad coordinator helped me prepare all the necessary documents.

    The study abroad coordinator guided me through the application process.

  2. 2

    Nhân viên xử lý hồ sơ du học cần có kiến thức về các yêu cầu của các trường quốc tế.

    The study abroad coordinator must understand the admission criteria of international universities.

Ghi chú dùng từ nhân viên xử lý hồ sơ du học

Nhân viên xử lý hồ sơ du học là người hỗ trợ sinh viên trong quá trình xin visa và nhập học. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'admissions officer' (nhân viên tuyển sinh), 'visa application' (đơn xin visa), 'international student' (sinh viên quốc tế).

Video minh hoạ nhân viên xử lý hồ sơ du học

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nhân viên xử lý hồ sơ du học

Câu hỏi thường gặp về "nhân viên xử lý hồ sơ du học"

Nhân viên xử lý hồ sơ du học tiếng Anh là gì?

Nhân viên xử lý hồ sơ du học tiếng Anh là "study abroad coordinator" (danh từ), nghĩa là: Nhân viên chịu trách nhiệm quản lý và xử lý hồ sơ du học của sinh viên.

"study abroad coordinator" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"study abroad coordinator" nghĩa tiếng Việt là "nhân viên xử lý hồ sơ du học". Nhân viên xử lý hồ sơ du học là người hỗ trợ sinh viên trong quá trình xin visa và nhập học.

Phát âm "study abroad coordinator" như thế nào?

"study abroad coordinator" có phiên âm IPA /ˈstʌdi əˈbrɔd koʊˈɔrdəˌneɪtər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "study abroad coordinator"?

The study abroad coordinator guided me through the application process. — The study abroad coordinator helped me prepare all the necessary documents.