The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Xử lý nguyên liệu tiếng Anh là gì?

Xử lý nguyên liệu tiếng Anh là Process raw materials /ˈprɑː.sɛs rɑː ˈmæt.ɪr.iəlz/. Xử lý nguyên liệu là quá trình chuẩn bị và biến đổi nguyên liệu thô thành sản phẩm hoặc dạng phù hợp để sản xuất tiếp theo.

Hình minh hoạ "Xử lý nguyên liệu" tiếng Anh là "Process raw materials"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Process raw materials

Động từ
/ˈprɑː.sɛs rɑː ˈmæt.ɪr.iəlz/

Ví dụ câu với Xử lý nguyên liệu / Process raw materials

  1. 1

    Công nhân đang xử lý nguyên liệu để chuẩn bị cho quá trình sản xuất.

    The workers are processing raw materials to prepare for manufacturing.

  2. 2

    Xử lý nguyên liệu đúng cách giúp nâng cao chất lượng sản phẩm.

    Proper processing of raw materials improves product quality.

Ghi chú dùng từ Xử lý nguyên liệu

Xử lý nguyên liệu liên quan đến các thuật ngữ như 'manufacturing' (sản xuất), 'processing' (xử lý), 'raw materials' (nguyên liệu thô).

Video minh hoạ Xử lý nguyên liệu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Xử lý nguyên liệu

Câu hỏi thường gặp về "Xử lý nguyên liệu"

Xử lý nguyên liệu tiếng Anh là gì?

Xử lý nguyên liệu tiếng Anh là "Process raw materials" (động từ), nghĩa là: Xử lý nguyên liệu là quá trình chuẩn bị và biến đổi nguyên liệu thô thành sản phẩm hoặc dạng phù hợp để sản xuất tiếp theo.

"Process raw materials" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Process raw materials" nghĩa tiếng Việt là "Xử lý nguyên liệu". Xử lý nguyên liệu liên quan đến các thuật ngữ như 'manufacturing' (sản xuất), 'processing' (xử lý), 'raw materials' (nguyên liệu thô).

Phát âm "Process raw materials" như thế nào?

"Process raw materials" có phiên âm IPA /ˈprɑː.sɛs rɑː ˈmæt.ɪr.iəlz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Process raw materials"?

The workers are processing raw materials to prepare for manufacturing. — Công nhân đang xử lý nguyên liệu để chuẩn bị cho quá trình sản xuất.