Tiếng Việt
Xử lý sự cố tiếng Anh là gì?
Xử lý sự cố tiếng Anh là Handle incidents /ˈhænd.l ˈɪn.sɪ.dənts/. Xử lý các sự cố hoặc vấn đề phát sinh trong quá trình làm việc hoặc sử dụng hệ thống.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Handle incidents
Ví dụ câu với Xử lý sự cố / Handle incidents
- 1
Nhân viên kỹ thuật cần xử lý sự cố mạng ngay lập tức.
The technical staff needs to handle the network incident immediately.
- 2
Chúng tôi đã xử lý sự cố phần mềm thành công.
We successfully handled the software incident.
Ghi chú dùng từ Xử lý sự cố
Xử lý sự cố là quá trình giải quyết các vấn đề phát sinh. Các thuật ngữ liên quan gồm 'troubleshoot' (khắc phục sự cố), 'problem-solving' (giải quyết vấn đề), 'maintenance' (bảo trì).
Video minh hoạ Xử lý sự cố
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Xử lý sự cố
Câu hỏi thường gặp về "Xử lý sự cố"
Xử lý sự cố tiếng Anh là gì?
Xử lý sự cố tiếng Anh là "Handle incidents" (động từ), nghĩa là: Xử lý các sự cố hoặc vấn đề phát sinh trong quá trình làm việc hoặc sử dụng hệ thống.
"Handle incidents" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Handle incidents" nghĩa tiếng Việt là "Xử lý sự cố". Xử lý sự cố là quá trình giải quyết các vấn đề phát sinh.
Phát âm "Handle incidents" như thế nào?
"Handle incidents" có phiên âm IPA /ˈhænd.l ˈɪn.sɪ.dənts/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Handle incidents"?
The technical staff needs to handle the network incident immediately. — Nhân viên kỹ thuật cần xử lý sự cố mạng ngay lập tức.