Tiếng Việt
Xử lý thông tin tiếng Anh là gì?
xử lý thông tin tiếng Anh là information handling /ˌɪnfərˈmeɪʃən ˈhændlɪŋ/. Quá trình xử lý, quản lý và tổ chức thông tin để sử dụng hiệu quả.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
information handling
Ví dụ câu với xử lý thông tin / information handling
- 1
Hệ thống xử lý thông tin tự động giúp doanh nghiệp hoạt động hiệu quả hơn.
The automatic information handling system helps the business operate more efficiently.
- 2
Xử lý thông tin là bước quan trọng trong phân tích dữ liệu.
Information handling is a crucial step in data analysis.
Ghi chú dùng từ xử lý thông tin
Xử lý thông tin đề cập đến quá trình quản lý và tổ chức dữ liệu. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'data processing' (xử lý dữ liệu), 'information management' (quản lý thông tin), và 'data analysis' (phân tích dữ liệu).
Video minh hoạ xử lý thông tin
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với xử lý thông tin
Câu hỏi thường gặp về "xử lý thông tin"
Xử lý thông tin tiếng Anh là gì?
Xử lý thông tin tiếng Anh là "information handling" (danh từ), nghĩa là: Quá trình xử lý, quản lý và tổ chức thông tin để sử dụng hiệu quả.
"information handling" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"information handling" nghĩa tiếng Việt là "xử lý thông tin". Xử lý thông tin đề cập đến quá trình quản lý và tổ chức dữ liệu.
Phát âm "information handling" như thế nào?
"information handling" có phiên âm IPA /ˌɪnfərˈmeɪʃən ˈhændlɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "information handling"?
The automatic information handling system helps the business operate more efficiently. — Hệ thống xử lý thông tin tự động giúp doanh nghiệp hoạt động hiệu quả hơn.