Tiếng Việt
Tiền nong tiếng Anh là gì?
tiền nong tiếng Anh là cash handling /kæʃ ˈhændlɪŋ/. Quản lý hoặc xử lý tiền mặt, thường liên quan đến các hoạt động như thu tiền, trả tiền hoặc lưu trữ tiền mặt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
cash handling
Ví dụ câu với tiền nong / cash handling
- 1
The store's staff is trained in cash handling procedures.
Nhân viên của cửa hàng được đào tạo về quy trình xử lý tiền mặt.
- 2
Proper cash handling is essential to prevent theft.
Xử lý tiền mặt đúng cách là điều cần thiết để ngăn chặn trộm cắp.
Ghi chú dùng từ tiền nong
Tiền nong đề cập đến việc quản lý tiền mặt trong các hoạt động kinh doanh hoặc cá nhân. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'money management' (quản lý tiền), 'cash register' (quầy thu ngân), và 'financial transactions' (giao dịch tài chính).
Video minh hoạ tiền nong
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tiền nong
Câu hỏi thường gặp về "tiền nong"
Tiền nong tiếng Anh là gì?
Tiền nong tiếng Anh là "cash handling" (danh từ), nghĩa là: Quản lý hoặc xử lý tiền mặt, thường liên quan đến các hoạt động như thu tiền, trả tiền hoặc lưu trữ tiền mặt.
"cash handling" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"cash handling" nghĩa tiếng Việt là "tiền nong". Tiền nong đề cập đến việc quản lý tiền mặt trong các hoạt động kinh doanh hoặc cá nhân.
Phát âm "cash handling" như thế nào?
"cash handling" có phiên âm IPA /kæʃ ˈhændlɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "cash handling"?
Nhân viên của cửa hàng được đào tạo về quy trình xử lý tiền mặt. — The store's staff is trained in cash handling procedures.