Tiếng Việt
Xử lý tín hiệu tiếng Anh là gì?
xử lý tín hiệu tiếng Anh là signal processing /ˈsɪɡnəl ˈprɒsɛsɪŋ/. Quá trình phân tích, biến đổi và xử lý các tín hiệu để trích xuất thông tin hoặc cải thiện chất lượng tín hiệu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
signal processing
Ví dụ câu với xử lý tín hiệu / signal processing
- 1
Kỹ thuật xử lý tín hiệu được sử dụng rộng rãi trong truyền hình để nâng cao chất lượng hình ảnh.
Signal processing techniques are widely used in television to enhance image quality.
- 2
Trong lĩnh vực điện tử, xử lý tín hiệu giúp loại bỏ nhiễu và tăng cường dữ liệu truyền qua các hệ thống truyền thông.
In electronics, signal processing helps eliminate noise and strengthen data transmission over communication systems.
Ghi chú dùng từ xử lý tín hiệu
Xử lý tín hiệu là lĩnh vực trong kỹ thuật điện, liên quan đến phân tích và biến đổi tín hiệu. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'filter' (bộ lọc), 'amplify' (khuếch đại), và 'modulation' ( điều chế).
Video minh hoạ xử lý tín hiệu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với xử lý tín hiệu
Câu hỏi thường gặp về "xử lý tín hiệu"
Xử lý tín hiệu tiếng Anh là gì?
Xử lý tín hiệu tiếng Anh là "signal processing" (danh từ), nghĩa là: Quá trình phân tích, biến đổi và xử lý các tín hiệu để trích xuất thông tin hoặc cải thiện chất lượng tín hiệu.
"signal processing" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"signal processing" nghĩa tiếng Việt là "xử lý tín hiệu". Xử lý tín hiệu là lĩnh vực trong kỹ thuật điện, liên quan đến phân tích và biến đổi tín hiệu.
Phát âm "signal processing" như thế nào?
"signal processing" có phiên âm IPA /ˈsɪɡnəl ˈprɒsɛsɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "signal processing"?
Signal processing techniques are widely used in television to enhance image quality. — Kỹ thuật xử lý tín hiệu được sử dụng rộng rãi trong truyền hình để nâng cao chất lượng hình ảnh.