The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Xử lý tình huống tiếng Anh là gì?

Xử lý tình huống tiếng Anh là Handle situations /ˈhænd.l ˌsɪt.juːˈeɪ.ʃənz/. Xử lý tình huống đề cập đến khả năng hoặc hành động giải quyết các vấn đề hoặc tình huống phát sinh trong cuộc sống hoặc công việc.

Hình minh hoạ "Xử lý tình huống" tiếng Anh là "Handle situations"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Handle situations

Động từ
/ˈhænd.l ˌsɪt.juːˈeɪ.ʃənz/

Ví dụ câu với Xử lý tình huống / Handle situations

  1. 1

    Anh ấy rất giỏi trong việc xử lý tình huống khẩn cấp.

    He is very good at handling emergency situations.

  2. 2

    Chúng ta cần xử lý tình huống này một cách khéo léo.

    We need to handle this situation tactfully.

Ghi chú dùng từ Xử lý tình huống

Xử lý tình huống là kỹ năng quan trọng trong cuộc sống và công việc, giúp giải quyết các vấn đề một cách hiệu quả. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'problem-solving' (giải quyết vấn đề), 'crisis management' (quản lý khủng hoảng), và 'conflict resolution' (giải quyết xung đột).

Video minh hoạ Xử lý tình huống

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Xử lý tình huống

Câu hỏi thường gặp về "Xử lý tình huống"

Xử lý tình huống tiếng Anh là gì?

Xử lý tình huống tiếng Anh là "Handle situations" (động từ), nghĩa là: Xử lý tình huống đề cập đến khả năng hoặc hành động giải quyết các vấn đề hoặc tình huống phát sinh trong cuộc sống hoặc công việc.

"Handle situations" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Handle situations" nghĩa tiếng Việt là "Xử lý tình huống". Xử lý tình huống là kỹ năng quan trọng trong cuộc sống và công việc, giúp giải quyết các vấn đề một cách hiệu quả.

Phát âm "Handle situations" như thế nào?

"Handle situations" có phiên âm IPA /ˈhænd.l ˌsɪt.juːˈeɪ.ʃənz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Handle situations"?

He is very good at handling emergency situations. — Anh ấy rất giỏi trong việc xử lý tình huống khẩn cấp.