Tiếng Việt
Tình huống tiếng Anh là gì?
tình huống tiếng Anh là situation /ˌsɪʧuˈeɪʃən/. Tình huống là trạng thái hoặc hoàn cảnh xảy ra trong cuộc sống hoặc trong một sự kiện cụ thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
situation
Ví dụ câu với tình huống / situation
- 1
Trong tình huống này, bạn cần phải bình tĩnh để giải quyết vấn đề.
In this situation, you need to stay calm to solve the problem.
- 2
Tình huống thay đổi nhanh chóng khiến chúng ta phải thích nghi ngay lập tức.
The situation changed rapidly, requiring us to adapt immediately.
Ghi chú dùng từ tình huống
Tình huống thường liên quan đến hoàn cảnh hoặc trạng thái cụ thể. Các từ liên quan gồm có 'circumstance' (hoàn cảnh), 'scenario' (kịch bản), và 'condition' (điều kiện).
Video minh hoạ tình huống
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tình huống
- tình huống khó xửDilemma
- tình huống giả địnhHypothetical situation
- tình huống khẩn cấpEmergency situation
- tình huống xấu nhấtWorst-case scenario
- tình huống phát sinhArising situation
- tình huống bất khả khángForce majeure
- tình huống hoặc nơi nguy hiểmdanger zone
- tìnhlove
- Xử lý tình huốngHandle situations
- bài tập tình huốngcase study
- câu hỏi tình huốngscenario-based question
- Nghiên cứu tình huốngCase Study
Câu hỏi thường gặp về "tình huống"
Tình huống tiếng Anh là gì?
Tình huống tiếng Anh là "situation" (danh từ), nghĩa là: Tình huống là trạng thái hoặc hoàn cảnh xảy ra trong cuộc sống hoặc trong một sự kiện cụ thể.
"situation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"situation" nghĩa tiếng Việt là "tình huống". Tình huống thường liên quan đến hoàn cảnh hoặc trạng thái cụ thể.
Phát âm "situation" như thế nào?
"situation" có phiên âm IPA /ˌsɪʧuˈeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "situation"?
In this situation, you need to stay calm to solve the problem. — Trong tình huống này, bạn cần phải bình tĩnh để giải quyết vấn đề.