Tiếng Việt
Xuân phân tiếng Anh là gì?
xuân phân tiếng Anh là vernal equinox /ˈvɜrnəl ˈikwɪnɑks/. Khoảng thời gian khi mặt trời đi qua đường xích đạo và ngày đêm dài bằng nhau, đánh dấu bắt đầu mùa xuân.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
vernal equinox
Ví dụ câu với xuân phân / vernal equinox
- 1
Vào xuân phân, ngày và đêm có độ dài bằng nhau trên toàn thế giới.
During the vernal equinox, day and night are of equal length worldwide.
- 2
Mọi người thường tổ chức lễ hội chào đón xuân phân để chào mừng mùa xuân mới.
People often hold festivals to welcome the vernal equinox and the new spring.
Ghi chú dùng từ xuân phân
Xuân phân là thời điểm chuyển mùa quan trọng trong năm, liên quan đến các thuật ngữ như 'đại hàn' (winter solstice) và 'hạ chí' (summer solstice).
Video minh hoạ xuân phân
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với xuân phân
Câu hỏi thường gặp về "xuân phân"
Xuân phân tiếng Anh là gì?
Xuân phân tiếng Anh là "vernal equinox" (danh từ), nghĩa là: Khoảng thời gian khi mặt trời đi qua đường xích đạo và ngày đêm dài bằng nhau, đánh dấu bắt đầu mùa xuân.
"vernal equinox" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"vernal equinox" nghĩa tiếng Việt là "xuân phân". Xuân phân là thời điểm chuyển mùa quan trọng trong năm, liên quan đến các thuật ngữ như 'đại hàn' (winter solstice) và 'hạ chí' (summer solstice).
Phát âm "vernal equinox" như thế nào?
"vernal equinox" có phiên âm IPA /ˈvɜrnəl ˈikwɪnɑks/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "vernal equinox"?
During the vernal equinox, day and night are of equal length worldwide. — Vào xuân phân, ngày và đêm có độ dài bằng nhau trên toàn thế giới.