Tiếng Việt
Xuân thu tiếng Anh là gì?
xuân thu tiếng Anh là Spring and Autumn Period /sprɪŋ ænd ˈɔːtəm ˈpɪriəd/. Thời kỳ Xuân Thu là một giai đoạn lịch sử của Trung Quốc từ năm 771 đến 476 trước Công nguyên, nổi bật với các cuộc chiến tranh và sự phát triển của các triều đại nhỏ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Spring and Autumn Period
Ví dụ câu với xuân thu / Spring and Autumn Period
- 1
Trong thời kỳ Xuân Thu, nhiều triều đại nhỏ tranh giành quyền lực.
During the Spring and Autumn Period, many small states fought for power.
- 2
Các tác phẩm văn học của thời kỳ Xuân Thu phản ánh cuộc sống xã hội phức tạp.
Literary works from the Spring and Autumn Period reflect the complex social life.
Ghi chú dùng từ xuân thu
Thời kỳ Xuân Thu là giai đoạn lịch sử quan trọng của Trung Quốc, liên quan đến các triều đại nhỏ và chiến tranh liên miên. Các thuật ngữ liên quan: 'Chiến quốc' (Warring States), 'Trung Quốc cổ đại' (Ancient China), 'Lịch sử Trung Quốc' (Chinese history).
Video minh hoạ xuân thu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với xuân thu
Câu hỏi thường gặp về "xuân thu"
Xuân thu tiếng Anh là gì?
Xuân thu tiếng Anh là "Spring and Autumn Period" (danh từ), nghĩa là: Thời kỳ Xuân Thu là một giai đoạn lịch sử của Trung Quốc từ năm 771 đến 476 trước Công nguyên, nổi bật với các cuộc chiến tranh và sự phát triển của các triều đại nhỏ.
"Spring and Autumn Period" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Spring and Autumn Period" nghĩa tiếng Việt là "xuân thu". Thời kỳ Xuân Thu là giai đoạn lịch sử quan trọng của Trung Quốc, liên quan đến các triều đại nhỏ và chiến tranh liên miên.
Phát âm "Spring and Autumn Period" như thế nào?
"Spring and Autumn Period" có phiên âm IPA /sprɪŋ ænd ˈɔːtəm ˈpɪriəd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Spring and Autumn Period"?
During the Spring and Autumn Period, many small states fought for power. — Trong thời kỳ Xuân Thu, nhiều triều đại nhỏ tranh giành quyền lực.