Tiếng Việt
Xuân tình nguyện tiếng Anh là gì?
xuân tình nguyện tiếng Anh là spring volunteer campaign /sprɪŋ ˌvɑlənˈtɪr kæmˈpeɪn/. Chiến dịch tình nguyện diễn ra vào mùa xuân nhằm giúp đỡ cộng đồng và môi trường.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
spring volunteer campaign
Ví dụ câu với xuân tình nguyện / spring volunteer campaign
- 1
Chúng tôi tham gia chiến dịch xuân tình nguyện để làm sạch khu phố.
We participated in the spring volunteer campaign to clean up the neighborhood.
- 2
Chiến dịch xuân tình nguyện đã giúp nhiều người nghèo trong cộng đồng.
The spring volunteer campaign helped many poor people in the community.
Ghi chú dùng từ xuân tình nguyện
Xuân tình nguyện là hoạt động thiện nguyện diễn ra vào mùa xuân, nhằm góp phần cải thiện cộng đồng. Các từ liên quan: tình nguyện (volunteering), cộng đồng (community), hoạt động xã hội (social activity).
Video minh hoạ xuân tình nguyện
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với xuân tình nguyện
- tìnhlove
- xuânspring
- tình nguyệnvolunteer
- chiến dịch xuân tình nguyệnspring volunteer campaign
- ra quânlaunch a campaign
- vận độngcampaign
- chiến cuộccampaign
- chiêu sinhEnrollment Campaign
- Mùa hè Xanhgreen summer volunteer campaign
- cuộc vận độngcampaign
- truyền thông bẩnsmear campaign
- phong trào thi đuaCompetition campaign
Câu hỏi thường gặp về "xuân tình nguyện"
Xuân tình nguyện tiếng Anh là gì?
Xuân tình nguyện tiếng Anh là "spring volunteer campaign" (danh từ), nghĩa là: Chiến dịch tình nguyện diễn ra vào mùa xuân nhằm giúp đỡ cộng đồng và môi trường.
"spring volunteer campaign" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"spring volunteer campaign" nghĩa tiếng Việt là "xuân tình nguyện". Xuân tình nguyện là hoạt động thiện nguyện diễn ra vào mùa xuân, nhằm góp phần cải thiện cộng đồng.
Phát âm "spring volunteer campaign" như thế nào?
"spring volunteer campaign" có phiên âm IPA /sprɪŋ ˌvɑlənˈtɪr kæmˈpeɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "spring volunteer campaign"?
We participated in the spring volunteer campaign to clean up the neighborhood. — Chúng tôi tham gia chiến dịch xuân tình nguyện để làm sạch khu phố.